small potatoes
/'smɔ:lpə'teitouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Người hoặc vật tầm thường, không quan trọng: Cụm từ "small potatoes" dùng để chỉ những người, sự vật, hoặc vấn đề có tầm quan trọng rất nhỏ, không đáng kể so với những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Compared to the company's global revenue, the loss from that branch is small potatoes. (So với doanh thu toàn cầu của công ty, khoản lỗ từ chi nhánh đó chỉ là chuyện nhỏ.)
- He acts like a big boss, but in this industry, he's just small potatoes. (Anh ta cư xử như một ông chủ lớn, nhưng trong ngành này, anh ta chỉ là một nhân vật tầm thường.)
- Don't worry about those minor mistakes; they're small potatoes compared to the overall success of the project. (Đừng lo lắng về những lỗi nhỏ đó; chúng chẳng là gì so với thành công tổng thể của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be small potatoes": là thứ tầm thường, không quan trọng.
- Their complaints are small potatoes; we have bigger issues to solve. (Những lời phàn nàn của họ chẳng đáng kể; chúng ta có những vấn đề lớn hơn cần giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- No big deal (thành ngữ): không có gì to tát, chuyện nhỏ.
- Insignificant (tính từ): không quan trọng, tầm thường.
- Minor (tính từ): nhỏ, thứ yếu.
Từ đồng nghĩa
- Trivial: vụn vặt, không quan trọng.
- Negligible: không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Unimportant: không quan trọng.
Thành ngữ liên quan
A drop in the bucket/ocean: một giọt nước trong biển cả (chỉ phần rất nhỏ, không đáng kể).
- Our donation is just a drop in the bucket compared to what's needed. (Khoản đóng góp của chúng ta chỉ như muối bỏ bể so với nhu cầu thực tế.)
Much ado about nothing: ầm ĩ chuyện không đâu (làm to chuyện nhỏ).
- The media scandal turned out to be much ado about nothing. (Vụ bê bối trên truyền thông hóa ra chỉ là chuyện bé xé ra to.)
danh từ số nhiều
- (thông tục) những người tầm thường nhỏ mọn
- những vật tầm thường nhỏ mọn